蹑着脚[niè zhe jiǎo] [蹑 着 脚]Lưu từKhácđi nhón gótChữ trong từ蹑nièđi nhón chân着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:蹑足niè zúđi nhón gót