蹑脚根[niè jiǎo gēn] [蹑 脚 根]Lưu từKhácbiến thể của 蹑脚跟 (niè jiǎo gēn)Chữ trong từ蹑nièđi nhón chân脚jiǎobàn chân根gēnrễTừ cùng chữ:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)