蹦跳[bèng tiào] [蹦 跳]Lưu từKhácnhảy lò cò; nhảyChữ trong từ蹦bèngnhảy跳tiàonhảyTừ ghép:蹦蹦跳跳bèng bèng tiào tiàonhún nhảy và hoạt bátTừ cận nghĩa:单脚跳dān jiǎo tiàonhảy lò cò独脚跳dú jiǎo tiàonhảy lò cò跳房子tiào fáng zinhảy lò cò