独脚跳[dú jiǎo tiào] [独 脚 跳]Lưu từKhácnhảy lò cò; nhảy một chânChữ trong từ独dúmột mình脚jiǎobàn chân跳tiàonhảyTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình独裁dú cáiHSK 6độc tài独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyền独身dú shēnHSK 7chưa kết hôn独一无二dú yī wú èrHSK 7độc nhất vô nhị (thành ngữ)独立自主dú lì zì zhǔHSK 7độc lập và tự chủ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:蹦跳bèng tiàonhảy lò cò单脚跳dān jiǎo tiàonhảy lò cò跳房子tiào fáng zinhảy lò cò