单脚跳[dān jiǎo tiào] [单 脚 跳]Lưu từKhácnhảy lò cò; nhảy trên một chânChữ trong từ单dānhóa đơn脚jiǎobàn chân跳tiàonhảyTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)单薄dān bóHSK 7yếu ớt单身dān shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (2)Từ cận nghĩa:蹦跳bèng tiàonhảy lò cò独脚跳dú jiǎo tiàonhảy lò cò跳房子tiào fáng zinhảy lò cò