XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

单身【單身】

[dān shēn] [单 身]

chưa kết hôn; độc thân; một mình

指成年人未婚或没有配偶。

她享受单身生活,觉得自由自在。

tā xiǎng shòu dān shēn shēng huó, jué de zì yóu zì zài.

Cô ấy tận hưởng cuộc sống độc thân, cảm thấy tự do tự tại.

他在市中心租了一套单身公寓。

tā zài shì zhōng xīn zū le yí tào dān shēn gōng yù.

Anh ấy đã thuê một căn hộ đơn thân ở trung tâm thành phố.