单身贵族[dān shēn guì zú] [单 身 贵 族]Lưu từKhácnghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)Chữ trong từ单dānhóa đơn身shēncơ thể贵guìđắt族zúdân tộcTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)Xem thêm (3)