单身汉[dān shēn hàn] [单 身 汉]Lưu từKhácngười độc thân; đàn ông chưa kết hônChữ trong từ单dānhóa đơn身shēncơ thể汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)单薄dān bóHSK 7yếu ớt单身dān shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旷夫kuàng fūngười độc thân光棍儿guāng gùn rngười độc thân王老五wáng lǎo wǔngười độc thân (nghĩa đen: đứa con thứ năm của gia đình họ Vương)