王老五[wáng lǎo wǔ] [王 LÃO 五]Lưu từKhácngười độc thân (nghĩa đen: đứa con thứ năm của gia đình họ Vương)Chữ trong từ王wángvua hoặc quốc vương老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…五wǔnămTừ ghép:钻石王老五zuàn shí wáng lǎo wǔngười độc thân sáng giáTừ cùng chữ:王后wáng hòuHSK 6hoàng hậu王子wáng zǐHSK 6hoàng tử王国wáng guóHSK 9vương quốc王牌wáng páiHSK 9quân át chủ bài