母胎单身[mǔ tāi dān shēn] [母 胎 单 身]Lưu từKhácchưa từng yêu đươngChữ trong từ母mǔmẹ胎tāibào thai单dānhóa đơn身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể母亲mǔ qīnHSK 3mẹ自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thânXem thêm (3)