躲债[duǒ zhài] [躲 债]Lưu từKháctrốn nợChữ trong từ躲duǒtrốn债zhàinợTừ cùng chữ:躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốnTừ cận nghĩa:逃债táo zhàitrốn nợ