轶群[yì qún] [轶 群]Lưu từKhácbiến thể của 逸群 (yì qún)Chữ trong từ轶yìxuất sắc群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)