轶[yì]Lưu từKhácxuất sắc; vượt qua; bị phân tánTừ ghép:轶事yì shìbiến thể của 逸事 (yì shì)轶尘yì chénbiến thể của 逸尘 (yì chén)轶群yì qúnbiến thể của 逸群 (yì qún)轶闻yì wéngiai thoại收残缀轶shōu cán zhuì yìthu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)轶事遗闻yì shì yí wéngiai thoại (về người lịch sử)Từ cận nghĩa:优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc杰出jié chūHSK 6xuất sắc高超gāo chāoHSK 7xuất sắc优yōuHSK 9xuất sắc优异yōu yìHSK 9xuất sắc卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắc卓zhuóxuất sắc嘉jiāxuất sắc奂huànxuất sắcXem thêm (3)