轶闻[yì wén] [轶 闻]Lưu từKhácgiai thoại; câu chuyện không chính thốngChữ trong từ轶yìxuất sắc闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốc默默无闻mò mò wú wénHSK 8âm thầm không tiếng tămTừ cận nghĩa:奇闻qí wéngiai thoại掌故zhǎng gùgiai thoại逸事yì shìgiai thoại轶事遗闻yì shì yí wéngiai thoại (về người lịch sử)