掌故[zhǎng gù] [掌 故]Lưu từKhácgiai thoại; câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)Chữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay故gùvì thếTừ cùng chữ:事故shì gùHSK 3tai nạn掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay缘故yuán gùHSK 6lý do世故shì guHSK 8lão luyện掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách无故wú gùHSK 9không có nguyên nhân hay lý doTừ cận nghĩa:奇闻qí wéngiai thoại轶闻yì wéngiai thoại逸事yì shìgiai thoại轶事遗闻yì shì yí wéngiai thoại (về người lịch sử)