奇闻[qí wén] [奇 闻]Lưu từKhácgiai thoại; câu chuyện kỳ lạChữ trong từ奇qíkỳ lạ闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:掌故zhǎng gùgiai thoại轶闻yì wéngiai thoại逸事yì shìgiai thoại轶事遗闻yì shì yí wéngiai thoại (về người lịch sử)