辅酶[fǔ méi] [辅 酶]Lưu từKháccoenzym (hóa học)Chữ trong từ辅fǔhỗ trợ酶méienzymTừ cùng chữ:辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợ辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn