辊[gǔn]Lưu từKháccon lănTừ ghép:轧辊zhá gǔn(luyện thép) trục lănTừ cận nghĩa:滚子gǔn zicon lăn滚筒gǔn tǒngcon lăn滚轮gǔn lúncon lăn碾砣niǎn tuócon lăn罗拉luó lācon lăn (từ mượn)