滚轮[gǔn lún] [滚 轮]Lưu từKháccon lăn; nút xoay; bánh xe cuộn (chuột máy tính)Chữ trong từ滚gǔnsôi轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:滚动gǔn dòngHSK 7lăn车轮chē lúnHSK 7bánh xeTừ cận nghĩa:辊gǔncon lăn滚子gǔn zicon lăn滚筒gǔn tǒngcon lăn碾砣niǎn tuócon lăn罗拉luó lācon lăn (từ mượn)