滚筒[gǔn tǒng] [滚 筒]Lưu từKháccon lăn; xylanh (bộ phận máy); trốngChữ trong từ滚gǔnsôi筒tǒngốngTừ ghép:滚筒刷gǔn tǒng shuācon lăn sơnTừ cùng chữ:滚动gǔn dòngHSK 7lăn话筒huà tǒngHSK 7microphoneTừ cận nghĩa:辊gǔncon lăn滚子gǔn zicon lăn滚轮gǔn lúncon lăn碾砣niǎn tuócon lăn罗拉luó lācon lăn (từ mượn)