滚筒刷[gǔn tǒng shuā] [滚 筒 刷]Lưu từKháccon lăn sơnChữ trong từ滚gǔnsôi筒tǒngống刷shuāchảiTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng印刷yìn shuāHSK 5in ấn滚动gǔn dòngHSK 7lăn