碾砣[niǎn tuó] [碾 砣]Lưu từKháccon lănChữ trong từ碾niǎntrục nghiền砣tuóquả cân của cân đònTừ cận nghĩa:辊gǔncon lăn滚子gǔn zicon lăn滚筒gǔn tǒngcon lăn滚轮gǔn lúncon lăn罗拉luó lācon lăn (từ mượn)