滚子[gǔn zi] [滚 子]Lưu từKháccon lănChữ trong từ滚gǔnsôi子zǐcon traiTừ ghép:滚子轴承gǔn zi zhóu chéngvòng bi lănTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辊gǔncon lăn滚筒gǔn tǒngcon lăn滚轮gǔn lúncon lăn碾砣niǎn tuócon lăn罗拉luó lācon lăn (từ mượn)