滚子轴承[gǔn zi zhóu chéng] [滚 子 轴 承]Lưu từKhácvòng bi lănChữ trong từ滚gǔnsôi子zǐcon trai轴zhóutrục承chéngchịuTừ cùng chữ:继承jì chéngHSK 5thừa kế传承chuán chéngHSK 7truyền lại (cho thế hệ sau)滚动gǔn dòngHSK 7lăn秉承bǐng chéngHSK 7nhận lệnh