辣彼[là bǐ] [辣 彼]Lưu từKhácrabbi (từ mượn)Chữ trong từ辣làcay (nóng)彼bǐđóTừ cùng chữ:辣椒là jiāoHSK 8ớt cayTừ cận nghĩa:拉比lā bǐrabbi (từ mượn)