拉比[lā bǐ] [拉 比]Lưu từKhácrabbi (từ mượn)Chữ trong từ拉lākéo比bǐso vớiTừ ghép:卡拉比拉kǎ lā bǐ lāKarabilah (thành phố Iraq)Từ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh拉开lā kāiHSK 4kéo mở好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo无比wú bǐHSK 9không gì sánh đượcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:辣彼là bǐrabbi (từ mượn)