卡拉比拉[kǎ lā bǐ lā] [卡 拉 比 拉]Lưu từKhácKarabilah (thành phố Iraq)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp拉lākéo比bǐso với拉lākéoTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)