辽河[liáo hé] [辽 河]Lưu từKhácsông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu NinhChữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)河hésôngTừ cùng chữ:辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn运河yùn héHSK 9kênh đào