迂执[yū zhí] [迂 执]Lưu từKhácgiáo điều và cứng nhắcChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc执zhíthực hiện (kế hoạch)Từ cùng chữ:固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp