迈巴赫[mài bā hè] [迈 巴 赫]Lưu từKhácMaybach, thương hiệu xe hơi ĐứcChữ trong từ迈màibước巴bākhao khát赫hèđầy uy lựcTừ cùng chữ:迈进mài jìnHSK 8bước vào显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy