迈进【邁進】
[mài jìn] [迈 进]
bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới
迈步向前进
王老师带领学员们向更高的学术水平迈进。
wáng lǎo shī dài lǐng xué yuán men xiàng gèng gāo de xué shù shuǐ píng mài jìn.Thầy Vương dẫn dắt các học viên tiến tới trình độ học thuật cao hơn.
战士们顶着风雪继续向前迈进。
zhàn shì men dǐng zhe fēng xuě jì xù xiàng qián mài jìn.Các chiến sĩ đội mưa tuyết tiếp tục tiến về phía trước.