后退【後退】
[hòu tuì] [后 退]
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
向后移动,退后。
面对困难,我们绝不能后退,要勇敢寻找解决方法。
miàn duì kùn nán, wǒ men jué bù néng hòu tuì, yào yǒng gǎn xún zhǎo jiě jué fāng fǎ.Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể lùi bước, phải dũng cảm tìm kiếm phương án giải quyết.
请大家往后退一步,注意脚下安全。
qǐng dà jiā wǎng hòu tuì yí bù, zhù yì jiǎo xià ān quán.Xin mọi người lùi lại phía sau một bước, chú ý an toàn dưới chân.
大家请向后退一步。
dà jiā qǐng xiàng hòu tuì yí bù.Mọi người xin hãy lùi lại một bước.