退却【退卻】
[tuì què] [退 却]
rút lui; chùn bước
向后撤退;畏难后退。
真正的勇士在危险面前绝不会轻易退却。
zhēn zhèng de yǒng shì zài wēi xiǎn miàn qián jué bú huì qīng yì tuì què.Một dũng sĩ thực thụ sẽ tuyệt đối không dễ dàng lùi bước trước hiểm nguy.
[tuì què] [退 却]
rút lui; chùn bước
向后撤退;畏难后退。
真正的勇士在危险面前绝不会轻易退却。
zhēn zhèng de yǒng shì zài wēi xiǎn miàn qián jué bú huì qīng yì tuì què.Một dũng sĩ thực thụ sẽ tuyệt đối không dễ dàng lùi bước trước hiểm nguy.