了却【了卻】
[liǎo què] [了 却]
giải quyết; dàn xếp
处理完;解决(多指心愿、心事等)。
顺利拿到中文高级证书,总算了却了他多年的心愿。
shùn lì ná dào zhōng wén gāo jí zhèng shū, zǒng suàn liǎo què le tā duō nián de xīn yuàn.Thuận lợi lấy được chứng chỉ tiếng Trung cao cấp, rốt cuộc đã giải quyết xong tâm nguyện nhiều năm của anh ấy.
老人终于了却了一生中的心愿。
lǎo rén zhōng yú liǎo què le yì shēng zhōng de xīn yuàn.Vị ông lão cuối cùng đã hoàn thành được mong ước cả đời mình.