逊尼[xùn ní] [逊 尼]Lưu từKhácSunni (phân nhánh của Hồi giáo)Chữ trong từ逊xùnthoái vị尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ ghép:逊尼派xùn ní pàigiáo phái Sunni (của Hồi giáo)Từ cùng chữ:逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)