逊色【遜色】
[xùn sè] [逊 色]
thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)
比别的差;次于同类
这款国产软件的性能毫不逊色于国外同类产品。
zhè kuǎn guó chǎn ruǎn jiàn de xìng néng háo bù xùn sè yú guó wài tóng lèi chǎn pǐn.Hiệu năng của phần mềm nội địa này không hề thua kém sản phẩm cùng loại của nước ngoài.