比不上
[bǐ bù shàng] [比 BẤT 上]
không thể so sánh với
相比之下不如对方。
任何华丽的语言,都比不上一个真诚的实际行动。
rèn hé huá lì de yǔ yán, dōu bǐ bú shàng yí gè zhēn chéng de shí jì xíng dòng.Bất kỳ lời lẽ hoa mỹ nào cũng không thể sánh bằng một hành động thực tế chân thành.
个人的力量远远比不上团队力量的总和。
gè rén de lì liàng yuǎn yuǎn bǐ bú shàng tuán duì lì liàng de zǒng hé.Sức mạnh cá nhân không thể sánh bằng tổng sức mạnh của cả đội.