逊尼派[xùn ní pài] [逊 尼 派]Lưu từKhácgiáo phái Sunni (của Hồi giáo)Chữ trong từ逊xùnthoái vị尼níni cô (nữ tu Phật giáo)派pàicửTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượng逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)