逸宕[yì dàng] [逸 宕]Lưu từKhácphóng đãngChữ trong từ逸yìtrốn thoát宕dàngphóng đãngTừ cận nghĩa:宕dàngphóng đãng任诞rèn dànphóng đãng放荡fàng dàngphóng đãng淫荡yín dàngphóng đãng逸荡yì dàngphóng đãng诲淫性huì yín xìngphóng đãng