任诞[rèn dàn] [任 诞]Lưu từKhácphóng đãng; nguợc ngạoChữ trong từ任rènbổ nhiệm诞dànsinhTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề荒诞huāng dànHSK 7khó tin任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm任意rèn yìHSK 8bất kỳ任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụXem thêm (1)Từ cận nghĩa:宕dàngphóng đãng放荡fàng dàngphóng đãng淫荡yín dàngphóng đãng逸宕yì dàngphóng đãng逸荡yì dàngphóng đãng诲淫性huì yín xìngphóng đãng