逸荡[yì dàng] [逸 荡]Lưu từKhácphóng đãngChữ trong từ逸yìtrốn thoát荡dàngrửaTừ cùng chữ:动荡dòng dàngHSK 7bất ổn (xã hội hoặc chính trị)晃荡huàng dangHSK 7lắc空荡荡kōng dàng dàngHSK 8trống rỗngTừ cận nghĩa:宕dàngphóng đãng任诞rèn dànphóng đãng放荡fàng dàngphóng đãng淫荡yín dàngphóng đãng逸宕yì dàngphóng đãng诲淫性huì yín xìngphóng đãng