遂宁[suì níng] [遂 宁]Lưu từKhácSuining, thành phố cấp địa khu ở Tứ XuyênChữ trong từ遂suìthỏa mãn宁nìngthà hơnTừ ghép:遂宁市suì níng shìSuining, thành phố cấp địa khu ở Tứ XuyênTừ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bình遂心suì xīnHSK 9hợp ýTừ cận nghĩa:遂宁市suì níng shìSuining, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên