遂川[suì chuān] [遂 川]Lưu từKháchuyện Suichuan ở Ji'an 吉安, Giang TâyChữ trong từ遂suìthỏa mãn川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ ghép:遂川县suì chuān xiànhuyện Suichuan ở Ji'an 吉安, Giang TâyTừ cùng chữ:山川shān chuānHSK 8núi sông遂心suì xīnHSK 9hợp ýTừ cận nghĩa:遂川县suì chuān xiànhuyện Suichuan ở Ji'an 吉安, Giang Tây