遐举[xiá jǔ] [遐 举]Lưu từKhácđi xaChữ trong từ遐xiáxa xôi举jǔnângTừ cùng chữ:选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tácTừ cận nghĩa:高蹈gāo dǎođi xa