遮瑕膏[zhē xiá gāo] [遮 瑕 膏]Lưu từKháckem che khuyết điểm (mỹ phẩm)Chữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)瑕xiávết nhỏ膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng遮盖zhē gàiHSK 9che giấu