避暑山庄[bì shǔ shān zhuāng] [避 暑 山 庄]Lưu từKháckhu nghỉ mát trên núi; di sản thế giới, cung điện mùa hè của triều Thanh tại Thừa ĐứcChữ trong từ避bìtránh暑shǔnóng山shānnúi庄zhuāngnông trạiTừ cùng chữ:避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn村庄cūn zhuāngHSK 6làng避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn