邵东[shào dōng] [邵 东]Lưu từKháchuyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (shào yáng), Hồ NamChữ trong từ邵shàotên địa danh东dōngphía đôngTừ ghép:邵东县shào dōng xiànhuyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (shào yáng), Hồ NamTừ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đôngTừ cận nghĩa:邵东县shào dōng xiànhuyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (shào yáng), Hồ Nam