鄙斥[bǐ chì] [鄙 斥]Lưu từKhác(văn học) khiển trách; phê phánChữ trong từ鄙bǐquê mùa斥chìtrách mócTừ cùng chữ:鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉ排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:诏zhào(văn học) khiển trách