酉阳[yǒu yáng] [酉 阳]Lưu từKhácHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)Chữ trong từ酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…阳yángdương (điện)Từ ghép:酉阳县yǒu yáng xiànHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (chóng…Từ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng