酊剂[dīng jì] [酊 剂]Lưu từKháccồn thuốcChữ trong từ酊dīngcồn thuốc (từ mượn)剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:酊dīngcồn thuốc (từ mượn)